Bỏ qua, tới nội dung

监管

jiān guǎnㄐㄧㄢ ㄍㄨㄢˇ

Phồn thể: 監管

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to oversee; to take charge of; to supervise; to administer; supervisory; supervision

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

QUẢN · 14 nét

quản lý, trông coi; can thiệp, quan tâm; ống; lượng từ: ống, tuýp