监狱
jiān yùㄐㄧㄢ ㄩˋ
Phồn thể: 監獄
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
prison
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
9 nét
jiān yùㄐㄧㄢ ㄩˋ
Phồn thể: 監獄
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
prison
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
9 nét