监督
jiān dūㄐㄧㄢ ㄉㄨ
Phồn thể: 監督
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to control; to supervise; to inspect
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
13 nét
jiān dūㄐㄧㄢ ㄉㄨ
Phồn thể: 監督
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
to control; to supervise; to inspect
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
13 nét