Bỏ qua, tới nội dung

监控

jiān kòngㄐㄧㄢ ㄎㄨㄥˋ

Phồn thể: 監控

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to monitor

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

KHỐNG · 11 nét