Bỏ qua, tới nội dung

监护

jiān hùㄐㄧㄢ ㄏㄨˋ

Phồn thể: 監護

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to act as a guardian

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

HỘ · 7 nét