Bỏ qua, tới nội dung

监察

jiān cháㄐㄧㄢ ㄔㄚˊ

Phồn thể: 監察

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to supervise; to control

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

SÁT · 14 nét