Bỏ qua, tới nội dung

百货

bǎi huòㄅㄞˇ ㄏㄨㄛˋ

Phồn thể: 百貨

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

general merchandise

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÁCH · 6 nét

trăm; nhiều, mọi

HÓA · 8 nét

hàng, hàng hóa; (khẩu ngữ, chê) đồ, thằng (蠢货)