Bỏ qua, tới nội dung

漫画

màn huàㄇㄢˋ ㄏㄨㄚˋ

Phồn thể: 漫畫

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

caricature; cartoon; Japanese manga

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MẠN · 14 nét

HỌA · 8 nét

vẽ; bức tranh; nét (chữ Hán)