Bỏ qua, tới nội dung

犯错

fàn cuò

Phồn thể: 犯錯

TOCFL 4

Nghĩa

to err; to make a mistake; to do the wrong thing

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẠM · 5 nét

THÁC · 13 nét

sai, nhầm; lỗi