Bỏ qua, tới nội dung

侵犯

qīn fànㄑㄧㄣ ㄈㄢˋ

Phồn thể: 侵犯

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to infringe on; to encroach on; to violate; to assault

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XÂM · 9 nét

PHẠM · 5 nét