触犯
chù fànㄔㄨˋ ㄈㄢˋ
Phồn thể: 觸犯
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to violate; to offend
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XÚC · 13 nét
PHẠM · 5 nét
chù fànㄔㄨˋ ㄈㄢˋ
Phồn thể: 觸犯
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to violate; to offend
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
XÚC · 13 nét
PHẠM · 5 nét