犯规
fàn guīㄈㄢˋ ㄍㄨㄟ
Phồn thể: 犯規
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to break the rules; an illegality; a foul
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHẠM · 5 nét
QUY · 8 nét
fàn guīㄈㄢˋ ㄍㄨㄟ
Phồn thể: 犯規
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to break the rules; an illegality; a foul
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHẠM · 5 nét
QUY · 8 nét