Bỏ qua, tới nội dung

犯愁

fàn chóuㄈㄢˋ ㄔㄡˊ

Phồn thể: 犯愁

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to worry; to be anxious

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẠM · 5 nét

SẦU · 13 nét