犯人
fàn rén
Phồn thể: 犯人
TOCFL 4
Nghĩa
convict; prisoner; criminal
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHẠM · 5 nét
NHÂN · 2 nét
người; con người
fàn rén
Phồn thể: 犯人
TOCFL 4
convict; prisoner; criminal
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHẠM · 5 nét
NHÂN · 2 nét
người; con người