Bỏ qua, tới nội dung

犯

fànㄈㄢˋ

Phồn thể: 犯

HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(động từ, vocab.word.pos.g)

to violate; to offend; to assault; criminal; crime; to make a mistake; recurrence (of mistake or sth bad)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẠM · 5 nét