Bỏ qua, tới nội dung

熟悉

shú xīㄕㄨˊ ㄒㄧ

Hán Việt: THỤC TẤT

Phồn thể: 熟悉

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(động từ, danh động từ, tính từ)

quen, quen thuộc, thông thạo; làm quen, tìm hiểu (môi trường, công việc)

Ví dụ

  • 我对这个城市很熟悉。

    wǒ duì zhè ge chéng shì hěn shú xī.

    Tôi rất quen thuộc với thành phố này.

  • 新同事还在熟悉工作。

    xīn tóng shì hái zài shú xī gōng zuò.

    Đồng nghiệp mới vẫn đang làm quen với công việc.

  • 这个声音听起来很熟悉。

    zhè ge shēng yīn tīng qǐ lái hěn shú xī.

    Giọng nói này nghe rất quen.

Từ hay nhầm

  • 认识 — 认识 = quen biết (người), nhận ra; 熟悉 = hiểu rõ, quen thuộc (người, nơi, công việc), mức độ sâu hơn.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỤC · 15 nét

chín (quả, thức ăn); quen, quen thuộc; thạo, thành thạo; (ngủ) say

TẤT · 11 nét