烦闷
fán mènㄈㄢˊ ㄇㄣˋ
Phồn thể: 煩悶
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
moody; gloomy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHIỀN · 10 nét
phiền, bực bội, buồn bực; chán, ngán; làm phiền
7 nét
fán mènㄈㄢˊ ㄇㄣˋ
Phồn thể: 煩悶
HSK 3.0 · 7–9
moody; gloomy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHIỀN · 10 nét
phiền, bực bội, buồn bực; chán, ngán; làm phiền
7 nét