Bỏ qua, tới nội dung

烟囱

yān cōngㄧㄢ ㄘㄨㄥ

Phồn thể: 煙囪

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

chimney

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

YÊN · 10 nét

khói; thuốc lá; sương khói, hơi

7 nét