Bỏ qua, tới nội dung

灭绝

miè juéㄇㄧㄝˋ ㄐㄩㄝˊ

Phồn thể: 滅絕

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to become extinct; to die out; to lose (sth abstract) completely; to exterminate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DIỆT · 5 nét

TUYỆT · 9 nét