熄灭
xī mièㄒㄧ ㄇㄧㄝˋ
Phồn thể: 熄滅
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to stop burning; to go out (of fire); to die out; extinguished
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
14 nét
DIỆT · 5 nét
xī mièㄒㄧ ㄇㄧㄝˋ
Phồn thể: 熄滅
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to stop burning; to go out (of fire); to die out; extinguished
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
14 nét
DIỆT · 5 nét