Bỏ qua, tới nội dung

毁灭

huǐ mièㄏㄨㄟˇ ㄇㄧㄝˋ

Phồn thể: 毀滅

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to perish; to ruin; to destroy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

DIỆT · 5 nét