Bỏ qua, tới nội dung

灭

mièㄇㄧㄝˋ

Phồn thể: 滅

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to extinguish or put out; to go out (of a fire etc); to exterminate or wipe out; to drown

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DIỆT · 5 nét