潮
cháoㄔㄠˊ
Phồn thể: 潮
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
tide; damp; moist; humid; fashionable; trendy; (coll.) inferior; substandard
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét
cháoㄔㄠˊ
Phồn thể: 潮
HSK 3.0 · 7–9
tide; damp; moist; humid; fashionable; trendy; (coll.) inferior; substandard
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
15 nét