潮湿
cháo shīㄔㄠˊ ㄕ
Phồn thể: 潮濕
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
damp; moist
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét
THẤP · 12 nét
ướt, ẩm; làm ướt
cháo shīㄔㄠˊ ㄕ
Phồn thể: 潮濕
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
damp; moist
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
15 nét
THẤP · 12 nét
ướt, ẩm; làm ướt