Bỏ qua, tới nội dung

潜藏

qián cáng

Phồn thể: 潛藏

TOCFL 5

Nghĩa

hidden beneath the surface; buried and concealed

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét

TÀNG · 17 nét

Tây Tạng (viết tắt); kho tàng (宝藏)