Bỏ qua, tới nội dung

潜力

qián lìㄑㄧㄢˊ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 潛力

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

potential; capacity

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét

LỰC · 2 nét

họ Lực