潜艇
qián tǐngㄑㄧㄢˊ ㄊㄧㄥˇ
Phồn thể: 潛艇
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
submarine
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét
12 nét
qián tǐngㄑㄧㄢˊ ㄊㄧㄥˇ
Phồn thể: 潛艇
HSK 3.0 · 7–9
submarine
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
15 nét
12 nét