潜能
qián néngㄑㄧㄢˊ ㄋㄥˊ
Phồn thể: 潛能
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
potential; hidden capability
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét
NĂNG · 10 nét
có thể, có khả năng; được phép; giỏi, tài (能干); (cũng là họ Năng)
qián néngㄑㄧㄢˊ ㄋㄥˊ
Phồn thể: 潛能
HSK 3.0 · 7–9
potential; hidden capability
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
15 nét
NĂNG · 10 nét
có thể, có khả năng; được phép; giỏi, tài (能干); (cũng là họ Năng)