潜在
qián zàiㄑㄧㄢˊ ㄗㄞˋ
Phồn thể: 潛在
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(từ khu biệt)
hidden; potential; latent
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét
TẠI · 6 nét
ở, tại; đang (làm gì); có mặt
qián zàiㄑㄧㄢˊ ㄗㄞˋ
Phồn thể: 潛在
HSK 3.0 · 7–9
hidden; potential; latent
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
15 nét
TẠI · 6 nét
ở, tại; đang (làm gì); có mặt