Bỏ qua, tới nội dung

漫游

màn yóuㄇㄢˋ ㄧㄡˊ

Phồn thể: 漫遊

HSK 3.0 · 7–9

漫游 (màn yóu) nghĩa là to travel around; to roam; (mobile telephony) roaming.

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to travel around; to roam; (mobile telephony) roaming

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MẠN · 14 nét

DU · 12 nét

bơi; đi chơi, du lịch; họ Du