漫长
màn chángㄇㄢˋ ㄔㄤˊ
Phồn thể: 漫長
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(tính từ)
very long; endless
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MẠN · 14 nét
TRƯỞNG · 4 nét
dài; chiều dài; lâu
màn chángㄇㄢˋ ㄔㄤˊ
Phồn thể: 漫長
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
very long; endless
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
MẠN · 14 nét
TRƯỞNG · 4 nét
dài; chiều dài; lâu