Bỏ qua, tới nội dung

浪

làngㄌㄤˋ

Phồn thể: 浪

TOCFL 4

Nghĩa(danh từ, vocab.word.pos.g)

wave; breaker; unrestrained; dissipated; to stroll; to ramble

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÃNG · 10 nét