探测
tàn cèㄊㄢˋ ㄘㄜˋ
Phồn thể: 探測
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to probe; to survey
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
TRẮC · 9 nét
đo, đo lường; kiểm tra; đoán, dự đoán
tàn cèㄊㄢˋ ㄘㄜˋ
Phồn thể: 探測
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to probe; to survey
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
TRẮC · 9 nét
đo, đo lường; kiểm tra; đoán, dự đoán