测量
cè liángㄘㄜˋ ㄌㄧㄤˊ
Phồn thể: 測量
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh động từ, động từ)
survey; to measure; to gauge; to determine
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRẮC · 9 nét
đo, đo lường; kiểm tra; đoán, dự đoán
LƯỢNG · 12 nét
đo, đo lường (chiều dài, nhiệt độ, kích thước)