派出所
pài chū suǒ
Phồn thể: 派出所
TOCFL 5
派出所 (pài chū suǒ) nghĩa là local police station.
Nghĩa
local police station
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÁI · 9 nét
cử, phái đi; phe, phái; lượng từ: (một) phe, (một) cảnh
XUẤT · 5 nét
ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra
SỞ · 8 nét
lượng từ: ngôi, sở (trường học, bệnh viện, nhà); trợ từ: (cái) mà (所 + động từ); nơi, chỗ