派遣
pài qiǎnㄆㄞˋ ㄑㄧㄢˇ
Phồn thể: 派遣
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to send (on a mission); to dispatch
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÁI · 9 nét
cử, phái đi; phe, phái; lượng từ: (một) phe, (một) cảnh
13 nét