派别
pài biéㄆㄞˋ ㄅㄧㄝˊ
Phồn thể: 派別
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
group; sect; clique; faction; school
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÁI · 9 nét
cử, phái đi; phe, phái; lượng từ: (một) phe, (một) cảnh
BIỆT · 7 nét
đừng; khác (别的); chia tay, từ biệt