洗衣粉
xǐ yī fěnㄒㄧˇ ㄧ ㄈㄣˇ
Phồn thể: 洗衣粉
Nghĩa(danh từ)
laundry detergent; washing powder
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẨY · 9 nét
rửa, giặt, tắm
Y · 6 nét
10 nét
xǐ yī fěnㄒㄧˇ ㄧ ㄈㄣˇ
Phồn thể: 洗衣粉
laundry detergent; washing powder
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TẨY · 9 nét
rửa, giặt, tắm
Y · 6 nét
10 nét