Bỏ qua, tới nội dung

洗涤剂

xǐ dí jìㄒㄧˇ ㄉㄧˊ ㄐㄧˋ

Phồn thể: 洗滌劑

Nghĩa(danh từ)

cleaning agent; detergent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẨY · 9 nét

rửa, giặt, tắm

10 nét

8 nét