Bỏ qua, tới nội dung

没错

méi cuòㄇㄟˊ ㄘㄨㄛˋ

Phồn thể: 沒錯

Nghĩa(động từ)

that's right; sure!; rest assured!; that's good; can't go wrong

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MỘT · 7 nét

không có; chưa (phủ định quá khứ, hoàn thành)

THÁC · 13 nét

sai, nhầm; lỗi