Bỏ qua, tới nội dung

没说的

méi shuō deㄇㄟˊ ㄕㄨㄛ ㄉㄜ˙

Phồn thể: 沒說的

没说的 (méi shuō de) nghĩa là nothing to pick on; really good; nothing to discuss; settled matter; no problem.

Nghĩa(động từ)

nothing to pick on; really good; nothing to discuss; settled matter; no problem

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MỘT · 7 nét

không có; chưa (phủ định quá khứ, hoàn thành)

THUYẾT · 9 nét

thuyết phục (trong 游说)

ĐÍCH · 8 nét

trợ từ sở hữu: của; trợ từ nối định ngữ với danh từ; dùng trong cấu trúc 是……的 để nhấn mạnh