Bỏ qua, tới nội dung

没完没了

méi wán méi liǎoㄇㄟˊ ㄨㄢˊ ㄇㄟˊ ㄌㄧㄠˇ

Phồn thể: 沒完沒了

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

without end; incessantly; on and on

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MỘT · 7 nét

không có; chưa (phủ định quá khứ, hoàn thành)

HOÀN · 7 nét

xong, hết; hoàn thành

LIỆU · 2 nét

trợ từ: đã (hành động hoàn thành); rồi (thay đổi tình huống, cuối câu)