没完没了
méi wán méi liǎoㄇㄟˊ ㄨㄢˊ ㄇㄟˊ ㄌㄧㄠˇ
Phồn thể: 沒完沒了
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
without end; incessantly; on and on
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MỘT · 7 nét
không có; chưa (phủ định quá khứ, hoàn thành)
HOÀN · 7 nét
xong, hết; hoàn thành
LIỆU · 2 nét
trợ từ: đã (hành động hoàn thành); rồi (thay đổi tình huống, cuối câu)
Từ liên quan
- 没 méi — không có; chưa (phủ định quá khứ, hoàn thành)
- 没关系 méi guān xi — không sao, không có gì
- 淹没 yān mò — to submerge; to drown; to flood; to drown out (also fig.)
- 埋没 mái mò — to engulf; to bury; to overlook; to stifle; to neglect; to fall into oblivion
- 没辙 méi zhé — at one's wit's end; unable to find a way out