Bỏ qua, tới nội dung

没事儿

méi shì rㄇㄟˊ ㄕˋ ㄦ˙

Phồn thể: 沒事兒

Nghĩa(động từ)

to have spare time; free from work; it's not important; it's nothing; never mind

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MỘT · 7 nét

không có; chưa (phủ định quá khứ, hoàn thành)

SỰ · 8 nét

việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay

NHI · 2 nét