Bỏ qua, tới nội dung

沙哑

shā yǎ

Phồn thể: 沙啞

TOCFL 5

Nghĩa

hoarse; husky; raspy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SA · 7 nét

9 nét