汇款
huì kuǎnㄏㄨㄟˋ ㄎㄨㄢˇ
Phồn thể: 匯款
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ, động từ)
to remit money; remittance
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VỰNG · 5 nét
KHOẢN · 12 nét
huì kuǎnㄏㄨㄟˋ ㄎㄨㄢˇ
Phồn thể: 匯款
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
to remit money; remittance
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
VỰNG · 5 nét
KHOẢN · 12 nét