汇合
huì héㄏㄨㄟˋ ㄏㄜˊ
Phồn thể: 匯合
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
confluence; to converge; to join; to fuse; fusion
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VỰNG · 5 nét
HỢP · 6 nét
hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)
huì héㄏㄨㄟˋ ㄏㄜˊ
Phồn thể: 匯合
HSK 3.0 · 7–9
confluence; to converge; to join; to fuse; fusion
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
VỰNG · 5 nét
HỢP · 6 nét
hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)