毫升
háo shēngㄏㄠˊ ㄕㄥ
Phồn thể: 毫升
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(lượng từ)
milliliter
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÀO · 11 nét
THĂNG · 4 nét
lên; bay lên; thăng (chức); tăng; lượng từ: lít
háo shēngㄏㄠˊ ㄕㄥ
Phồn thể: 毫升
HSK 3.0 · 6
milliliter
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HÀO · 11 nét
THĂNG · 4 nét
lên; bay lên; thăng (chức); tăng; lượng từ: lít