Bỏ qua, tới nội dung

毫不

háo bùㄏㄠˊ ㄅㄨˋ

Phồn thể: 毫不

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(phó từ)

hardly; not in the least; not at all

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HÀO · 11 nét

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)