毕生
bì shēng
Phồn thể: 畢生
TOCFL 5
Nghĩa
all one's life; lifetime
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẤT · 6 nét
SINH · 5 nét
sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh
bì shēng
Phồn thể: 畢生
TOCFL 5
all one's life; lifetime
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TẤT · 6 nét
SINH · 5 nét
sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh