毒
dúㄉㄨˊ
Phồn thể: 毒
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ, tính từ, động từ)
poison; to poison; poisonous; malicious; cruel; fierce; narcotics
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỘC · 9 nét
dúㄉㄨˊ
Phồn thể: 毒
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
poison; to poison; poisonous; malicious; cruel; fierce; narcotics
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐỘC · 9 nét